Bản dịch của từ 𩉹 trong tiếng Việt

𩉹

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇN/AN/AN/A

𩉹 (Tính từ)

01

Dáng vẻ dây cương buông thõng (như dây nỉ mềm mại rủ xuống).

辔垂貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mềm mại, không cứng cỏi (như vải nỉ mềm).

软。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩉹
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NỈ】
Các biến thể:
𩋪, 𩍦
Hình thái radical:
⿰,革,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨乚一丿一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép