Bản dịch của từ 𩉼 trong tiếng Việt

𩉼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shēn

ㄕㄣN/AN/AN/A

𩉼 (Danh từ)

shēn
01

Cái đai lớn thắt ngang eo của quan viên xưa, giống như 'thân' trong '' (dễ nhớ vì 'thân' cũng là từ Hán Việt phổ biến).

同“绅”。古代官员束腰的大带子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩉼
Bính âm:
【shēn】【ㄕㄣ】【THÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,申
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép