Bản dịch của từ 𩉽 trong tiếng Việt

𩉽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𩉽 (Danh từ)

01

Giống như '', là tấm che phía sau thùng xe ngựa cổ xưa (giúp che mưa nắng cho người ngồi sau).

同“笰”。古代车箱后面的遮蔽物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩉽
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,弗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨乚一乚丿丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép