Bản dịch của từ 𩉿 trong tiếng Việt

𩉿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩˊN/AN/AN/A

𩉿 (Danh từ)

01

Yên ngựa (chỗ ngồi cho người cưỡi trên lưng ngựa, dễ nhớ như 'cù' yên)

马鞍。

Ví dụ
02

Vũ khí (dụng cụ dùng trong chiến đấu)

兵器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩉿
Bính âm:
【qú】【ㄑㄩˊ】【CÙ】
Hình thái radical:
⿰,革,句
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丿乚丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép