Bản dịch của từ 𩊀 trong tiếng Việt

𩊀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋN/AN/AN/A

𩊀 (Tính từ)

01

Yên tĩnh, tĩnh lặng như không có tiếng động (giống như 'bặt' tiếng)

静。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩊀
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【BẠT】
Hình thái radical:
⿰,革,白
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丿丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép