Bản dịch của từ 𩊁 trong tiếng Việt

𩊁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wǎn

ㄨㄢˇN/AN/AN/A

𩊁 (Danh từ)

wǎn
01

Loại giày da cổ xưa, như chiếc 'giày oản' mềm mại, dễ nhớ vì oản cũng là tên bánh tròn mềm.

古代一种皮制的鞋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩊁
Bính âm:
【wǎn】【ㄨㄢˇ】【OẢN】
Các biến thể:
䩩, 𩎝, 𩎺
Hình thái radical:
⿰,革,夗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丿乚丶乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép