ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩊄
Bảng phân tích âm vị 𩊄
Zhòu
Cái mũ sắt đội đầu để bảo vệ, giống như chiếc mũ giáp trong chiến tranh (đầu đội châu, bảo vệ đầu).
同“胄”。头盔。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép