Dây da tươi chưa thuộc, như dây da sống dùng để buộc hoặc làm dây đeo (giúp nhớ: 'lạc' giống 'lạc' trong 'lạc đà', da của lạc đà cũng có thể làm dây da).
生革缕带,因指生革。《説文•革部》:“𩊚,生革可以為縷束也。”《廣韻•鐸韻》:“𩊚,生革。”
Ví dụ
Bính âm:
【luò】【ㄌㄨㄛˋ】【LẠC】
Hình thái radical:
⿰,革,各
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
革
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丿乚丶丨乚一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép