Bản dịch của từ 𩊟 trong tiếng Việt

𩊟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yāng

ㄧㄤN/AN/AN/A

𩊟 (Danh từ)

yāng
01

Giống như chữ '' (dương), chỉ vật dùng để siết chặt, ví như dây cương ngựa (nhớ đến 'dây dương' siết chặt).

同“鞅”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩊟
Bính âm:
【yāng】【ㄧㄤ】【DƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,𢁝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丨乚丨丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép