ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩊠
Bảng phân tích âm vị 𩊠
N/A
〈Nhật nghĩa〉Đọc là numegawa (ぬめがわ). Da trơn (một loại da thuộc mềm mại và đàn hồi). (Như da trơn, mượt mà như da ếch)
〈日本释义〉读音numegawa(ぬめがわ)。滑革(一种柔软有弹力的植鞣革)。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép