Bản dịch của từ 𩊫 trong tiếng Việt

𩊫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niǎn

ㄋㄧㄢˇN/AN/AN/A

𩊫 (Danh từ)

niǎn
01

Bánh xe (như trong từ 'xe niễm' chỉ bánh xe)

车~。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩊫
Bính âm:
【niǎn】【ㄋㄧㄢˇ】【NIỄM】
Hình thái radical:
⿰,革,忍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨乚丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép