ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩊱
Bảng phân tích âm vị 𩊱
N/A
〈Nhật Bản〉đọc là shikoro (しころ). Phần giáp bảo vệ cổ, như chiếc cổ áo giáp sắt giữ an toàn cho cổ người chiến binh (giống như 'khoác' áo giáp bảo vệ).
〈日本释义〉读音shikoro(しころ)。保护脖颈的铠甲。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép