Bản dịch của từ 𩋁 trong tiếng Việt

𩋁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhuó

ㄓㄨㄛˊN/AN/AN/A

𩋁 (Danh từ)

zhuó
01

Dụng cụ dùng để chở hoặc kéo xe, giống như bộ phận xe ngựa hoặc xe bò (nhớ đến 'xe trác' là xe kéo).

车具。

Ví dụ
𩋁
Bính âm:
【zhuó】【ㄓㄨㄛˊ】【TRÁC】
Hình thái radical:
⿰,革,叕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨乚丶乚丶乚丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép