Bản dịch của từ 𩋆 trong tiếng Việt
𩋆
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𩋆 (Tính từ)
【qiān】
01
Cứng chắc như đá, bền bỉ không dễ gãy (như câu 'kiên cường bền gan').
坚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm thanh vỡ rạn, như tiếng nứt gãy của vật cứng (âm thanh 'keng keng').
坚破声。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
