Bản dịch của từ 𩋆 trong tiếng Việt

𩋆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢN/AN/AN/A

𩋆 (Tính từ)

qiān
01

Cứng chắc như đá, bền bỉ không dễ gãy (như câu 'kiên cường bền gan').

坚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thanh vỡ rạn, như tiếng nứt gãy của vật cứng (âm thanh 'keng keng').

坚破声。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩋆
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,臤,革
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚一丨乚乚丶一丨丨一丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép