Bản dịch của từ 𩋊 trong tiếng Việt

𩋊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

𩋊 (Danh từ)

è
01

Dụng cụ xe cộ, như bánh xe hay bộ phận của xe (nhớ đến 'xe ác' để dễ liên tưởng).

车具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩋊
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁC】
Các biến thể:
𨌧
Hình thái radical:
⿰,革,奄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨一丿丶丨乚一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép