Bản dịch của từ 𩋋 trong tiếng Việt

𩋋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiān

ㄐㄧㄢN/AN/AN/A

𩋋 (Danh từ)

jiān
01

Giày da hoặc dây da buộc, giống như '' (dây buộc da, thường dùng trong giày hoặc yên ngựa).

同“鞯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩋋
Bính âm:
【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,戔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨一乚丶丿一乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép