Bản dịch của từ 𩋍 trong tiếng Việt

𩋍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠN/AN/AN/A

𩋍 (Tính từ)

xiāo
01

Cánh bay héo úa, như cánh chim bị tổn thương (giúp nhớ hình ảnh cánh chim tiêu điều).

羽翼凋敝。疑同“𦐺”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩋍
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【TIÊU】
Hình thái radical:
⿰,革,佻
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丿丨丿丶丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép