Bản dịch của từ 𩋎 trong tiếng Việt

𩋎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𩋎 (Tính từ)

jué
01

Cứng đầu, bướng bỉnh như người hay 'quật' lại lời người khác (giống chữ '').

同“倔”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩋎
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
Các biến thể:
倔, 𡳼
Hình thái radical:
⿰,革,屈
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨乚一丿丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép