Bản dịch của từ 𩋒 trong tiếng Việt

𩋒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bīng

ㄅㄧㄥN/AN/AN/A

𩋒 (Danh từ)

bīng
01

Loại xe kéo hoặc xe ngựa dùng trong cổ đại (giúp nhớ: 'bính' như bánh xe kéo)

车靳。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩋒
Bính âm:
【bīng】【ㄅㄧㄥ】【BÍNH】
Hình thái radical:
⿰,革,朋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丿乚一一丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép