ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩋓
Bảng phân tích âm vị 𩋓
Zhòu
Cùng nghĩa với “nhăn”, chỉ nếp nhăn trên da hoặc vải (như da mặt nhăn lại khi cười).
同“皱”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép