Bản dịch của từ 𩋟 trong tiếng Việt
𩋟
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fú | ㄈㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𩋟 (Danh từ)
【fú】
01
Cái túi đựng tên, giống như cái bao tên để mang trên lưng (giúp nhớ: 'phúc' như cái túi đựng tên, bảo vệ cung thủ).
同“箙”。盛箭的器具。
Ví dụ
02
Dây da dùng để buộc hoặc đeo, giống như thắt lưng bằng da (nhớ: 'phúc' là dây da, giúp giữ chắc).
同“𩋨”。皮带。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
