Bản dịch của từ 𩋟 trong tiếng Việt

𩋟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𩋟 (Danh từ)

01

Cái túi đựng tên, giống như cái bao tên để mang trên lưng (giúp nhớ: 'phúc' như cái túi đựng tên, bảo vệ cung thủ).

同“箙”。盛箭的器具。

Ví dụ
02

Dây da dùng để buộc hoặc đeo, giống như thắt lưng bằng da (nhớ: 'phúc' là dây da, giúp giữ chắc).

同“𩋨”。皮带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩋟
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÚC】
Các biến thể:
䪙, 箙, 𩋨
Hình thái radical:
⿰,革,复
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丿一丨乚一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép