Bản dịch của từ 𩋡 trong tiếng Việt

𩋡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𩋡 (Danh từ)

shì
01

Cái bao hoặc vỏ để đựng kiếm, dao (như bao kiếm, bao đao) – nhớ đến từ '' (phòng), nơi chứa đồ vật.

同“室”。装刀剑等的套子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩋡
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THẤT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,室
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丶丶乚一乚丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép