Bản dịch của từ 𩋢 trong tiếng Việt

𩋢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xuàn

ㄒㄩㄢˋN/AN/AN/A

𩋢 (Danh từ)

xuàn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (dùng để chỉ phần khuôn giày, dễ nhớ như 'xuân' mùa xuân làm khuôn giày)

同“楦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩋢
Bính âm:
【xuàn】【ㄒㄩㄢˋ】【XUÀN】
Các biến thể:
楦, 韗, 𩋫
Hình thái radical:
⿰,革,宣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丶丶乚一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép