Bản dịch của từ 𩋧 trong tiếng Việt
𩋧
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𩋧 (Danh từ)
【xié】
01
Giày dép (giống như từ “鞋” quen thuộc, dễ nhớ vì âm gần giống “hiệp” trong tiếng Việt)
同“鞋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xié】【ㄒㄧㄝˊ】【HIỆP】
- Các biến thể:
- 鞋
- Hình thái radical:
- ⿰,革,皆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 18
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨一乚一乚丿丨乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䫦
欬
勓
愾
鎎
愒
忾
炌
濭
烗
䡷
㗆
㩪
頁
垥
䕵
撷
䀘
劦
叶
龤
擷
㨙
旪
鞔
鞞
䩙
韇
䩐
䩲
靱
䩢
鞅
革
䩿
鞵
蟚
㩠
雗
㿋
䴷
䁹
鵛
鵘
鹲
龲
覲
謦
