ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩋮
Bảng phân tích âm vị 𩋮
Fěng
Da dùng làm áo giáp cho quân nhân (da giáp lính).
军人皮。
Da bọc ở mép xe (da viền xe).
车边皮。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép