Bản dịch của từ 𩋻 trong tiếng Việt

𩋻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄠˊN/AN/AN/A

𩋻 (Danh từ)

01

Giống như chữ '', chỉ một loại vật liệu da hoặc vật dụng làm từ da (như bao da, dây da) thường dùng trong trang phục hoặc đồ dùng truyền thống.

同“鞟”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩋻
Bính âm:
【ㄊㄠˊ】【ĐÀO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,亯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丶一丨乚一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép