Bản dịch của từ 𩌂 trong tiếng Việt

𩌂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jià

ㄐㄧㄚˋN/AN/AN/A

𩌂 (Danh từ)

jià
01

Chữ Nôm dùng để chỉ 'giày', vật dụng để đi, bảo vệ chân, dễ nhớ vì đồng âm với 'giày' trong tiếng Việt.

〈越南释义〉喃字。读音giày,鞋靴。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩌂
Bính âm:
【jià】【ㄐㄧㄚˋ】【GIÀY】
Hình thái radical:
⿰,革,苔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丨一一丨乚丶丨乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép