ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩌂
Bảng phân tích âm vị 𩌂
Jià
Chữ Nôm dùng để chỉ 'giày', vật dụng để đi, bảo vệ chân, dễ nhớ vì đồng âm với 'giày' trong tiếng Việt.
〈越南释义〉喃字。读音giày,鞋靴。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép