Bản dịch của từ 𩌌 trong tiếng Việt

𩌌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒng

ㄍㄨㄥˇN/AN/AN/A

𩌌 (Danh từ)

gǒng
01

Da sống chưa thuộc (giống như da tươi chưa qua xử lý)

生皮。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩌌
Bính âm:
【gǒng】【ㄍㄨㄥˇ】【CUNG】
Hình thái radical:
⿰,革,貢
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨一丨一丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép