Bản dịch của từ 𩌏 trong tiếng Việt
𩌏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𩌏 (Danh từ)
【bó】
01
Dây buộc dưới xe, giống như dây thừng buộc chặt phần dưới xe để giữ chắc (nhớ câu: ‘bó’ dây dưới xe cho chắc).
车下索。《説文•革部》:“𩌏,車下索也。”段玉裁注:“《釋名》:‘縛,在車下,與輿相連縛也。’當作‘𩌏在車下’。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
- Các biến thể:
- 䪙, 轉
- Hình thái radical:
- ⿰,革,尃
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 19
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨一丿乚一一丨丶一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
壆
懪
肑
葧
㔜
佛
䢌
榑
脖
柏
膊
鵓
鞾
韊
䩺
靬
鞄
䩙
鞶
䩤
鞪
韉
䩭
鞑
趬
鯬
羷
㒡
懻
㶅
䉟
饅
舚
軂
嚩
羆
