Bản dịch của từ 𩌑 trong tiếng Việt

𩌑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yuǎn

ㄩㄢˇN/AN/AN/A

𩌑 (Danh từ)

yuǎn
01

Dụng cụ đo đạc vật thể, như thước dây hay thước cuộn (giúp nhớ: 'viễn' như đo khoảng cách xa).

测量物体的器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dụng cụ dùng để múc bùn trong giếng, giống như cái xẻng đặc biệt.

掏井取泥的器具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩌑
Bính âm:
【yuǎn】【ㄩㄢˇ】【VIỄN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,冤
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丶乚丿乚丨乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép