Bản dịch của từ 𩌠 trong tiếng Việt

𩌠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiōng

ㄒㄩㄥN/AN/AN/A

𩌠 (Danh từ)

xiōng
01

Giống như '', chỉ phần ngực hoặc lồng ngực (nhớ câu 'ngực hùng dũng như núi').

同“胷”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩌠
Bính âm:
【xiōng】【ㄒㄩㄥ】【HÙNG】
Hình thái radical:
⿰,革,胷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丿乚丿丶乚丨丿乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép