Bản dịch của từ 𩌧 trong tiếng Việt

𩌧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄛˋN/AN/AN/A

𩌧 (Danh từ)

01

~〕một loại da thuộc dùng trong làm đồ da (da mạc như bọc giày, túi da).

〔鞊~〕一种皮革。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩌧
Bính âm:
【mò】【ㄇㄛˋ】【MẠC】
Hình thái radical:
⿰,革,莫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丨一一丨丨乚一一一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép