ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩌧
Bảng phân tích âm vị 𩌧
Mò
〔鞊~〕một loại da thuộc dùng trong làm đồ da (da mạc như bọc giày, túi da).
〔鞊~〕一种皮革。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép