Bản dịch của từ 𩌬 trong tiếng Việt

𩌬

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhāng

ㄓㄤN/AN/AN/A

𩌬 (Danh từ)

zhāng
01

〔~〕là tấm đệm dưới yên ngựa, treo hai bên bụng ngựa, dùng để chắn bụi (giúp ngựa sạch sẽ khi đi đường).

〔~泥〕即障泥,垫在鞍下,垂于马腹两侧,用以遮挡尘土的垫子。

Ví dụ
𩌬
Bính âm:
【zhāng】【ㄓㄤ】【TRƯỚNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,章
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丶一丶丿一丨乚一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép