Bản dịch của từ 𩌮 trong tiếng Việt

𩌮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋN/AN/AN/A

𩌮 (Danh từ)

01

Giày, dép (như giày xỏ, giày đi bộ) – nhớ đến từ 'xù' gần âm, dễ liên tưởng đến giày dép trong đời sống hàng ngày

鞋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩌮
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HỦ】
Các biến thể:
𩍽, 𩎇
Hình thái radical:
⿰,革,𤉐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丨乚丨乚丨一乚丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép