Bản dịch của từ 𩌰 trong tiếng Việt

𩌰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

𩌰 (Danh từ)

shān
01

Phần trang trí treo dưới cờ hiệu (như tua rua, dây treo) giúp cờ thêm sinh động.

旌旗下边悬垂的饰物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Phần trang trí treo dưới yên ngựa, giống như tua rua làm đẹp yên ngựa.

马鞍下边悬垂的饰物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩌰
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SƠN】
Các biến thể:
䪌, 縿, 𩋐, 𩍑
Hình thái radical:
⿰,革,參
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨乚丶乚丶乚丶丿丶丿丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép