Bản dịch của từ 𩌰 trong tiếng Việt
𩌰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shān | ㄕㄢ | N/A | N/A | N/A |
𩌰 (Danh từ)
【shān】
01
Phần trang trí treo dưới cờ hiệu (như tua rua, dây treo) giúp cờ thêm sinh động.
旌旗下边悬垂的饰物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phần trang trí treo dưới yên ngựa, giống như tua rua làm đẹp yên ngựa.
马鞍下边悬垂的饰物。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
