Bản dịch của từ 𩌲 trong tiếng Việt

𩌲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋN/AN/AN/A

𩌲 (Danh từ)

01

Đồ trang trí bằng da gắn bên tai ngựa, như chiếc 'hự' làm đẹp cho ngựa.

马耳旁的革制饰物。

Ví dụ
02

Tên một thành cổ xưa, như một 'hự' xưa để nhớ vùng đất cũ.

古邑名。

Ví dụ
𩌲
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HỰ】
Các biến thể:
𩍳, 𩌙
Hình thái radical:
⿰,革,處
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丨一乚丿一乚丿乚丶丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép