ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩌲
Bảng phân tích âm vị 𩌲
Xù
Đồ trang trí bằng da gắn bên tai ngựa, như chiếc 'hự' làm đẹp cho ngựa.
马耳旁的革制饰物。
Tên một thành cổ xưa, như một 'hự' xưa để nhớ vùng đất cũ.
古邑名。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép