ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𩌶
Bảng phân tích âm vị 𩌶
Jìn
Cùng nghĩa với “觐” (đi chầu vua, đến triều kiến) – dễ nhớ như “cận” vua, gần vua để chầu.
同“觐”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép