Bản dịch của từ 𩌸 trong tiếng Việt

𩌸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋN/AN/AN/A

𩌸 (Động từ)

jìn
01

Đi kiến kiến vua, đến triều kiến (giống như chữ '' trong từ 'triều cận')

同“觐”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩌸
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【CẬN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,⿱,覀,用
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨一丨乚丨丨一丿乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép