Bản dịch của từ 𩌽 trong tiếng Việt

𩌽

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩN/AN/AN/A

𩌽 (Động từ)

01

Giống chữ '', nghĩa là chăm sóc, nuôi dưỡng (như 'nuôi dưỡng con trẻ').

同“鞠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩌽
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,⿱,匊,夊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丿乚丶丿一丨丿丶丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép