Bản dịch của từ 𩍔 trong tiếng Việt
𩍔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jū | ㄐㄩ | N/A | N/A | N/A |
𩍔 (Danh từ)
【jū】
01
Tương tự như "Ju". ①Một quả bóng da cổ. ② Họ.
同“鞠”。①古代的一种皮球。②姓。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
- Các biến thể:
- 鞠, 麴
- Hình thái radical:
- ⿰,革,⿹,勹,麥
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 22
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨丿乚一丨丿丶丿丶丿丶丿乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
砠
鋦
眗
裾
驹
跙
雎
踘
檋
跔
涺
趄
筁
㭕
覻
黢
鶌
趨
誳
麯
覷
煀
胠
詘
䪇
䪂
䩖
鞖
鞷
靴
鞟
靹
䩹
䩳
鞈
鞲
襳
韁
囊
囅
巒
䡻
䲊
䳽
鷠
䇁
㜺
䣤
