Bản dịch của từ 𩍕 trong tiếng Việt

𩍕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄚˊN/AN/AN/A

𩍕 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với chữ “” (một dân tộc cổ, dễ nhớ như 'đạt' giống tiếng Việt), thường dùng để chỉ người Đạt Lạt hoặc tên gọi dân tộc thiểu số xưa.

同“靼”。

Ví dụ
𩍕
Bính âm:
【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐẠT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,亶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丶一丨乚丨乚一一丨乚一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép