Bản dịch của từ 𩍙 trong tiếng Việt

𩍙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄜˋN/AN/AN/A

𩍙 (Danh từ)

01

Dây cương, dây buộc xe ngựa (như dây thắt chặt, quấn quanh để giữ xe và ngựa chắc chắn).

车马络带。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vật che chắn làm bằng da đan xen, dùng ở hai bên hoặc trước xe ngựa cổ để bảo vệ và trang trí.

同“轖”。古代车箱两旁或车前曲栏上用皮革交错缠缚的障蔽物。

Ví dụ
𩍙
Bính âm:
【sè】【ㄙㄜˋ】【SẮC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,嗇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨一丨丿丶丿丶一丨乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép