Bản dịch của từ 𩍞 trong tiếng Việt

𩍞

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𩍞 (Tính từ)

jué
01

Giống chữ '', nghĩa là cứng đầu, bướng bỉnh (dễ nhớ như người hay 'quật' lại khi bị bắt nạt).

同“倔”。见台湾教育部《异体字字典》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩍞
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUẬT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𠦶,𡲬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨丿丨一一乚一一一乚一丿丨丶丶丿丶丨乚丨乚丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép