Bản dịch của từ 𩍰 trong tiếng Việt

𩍰

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𩍰 (Danh từ)

01

Đồ dùng làm bằng da để yên ngựa (đai yên, dây cương), giúp cưỡi ngựa chắc chắn như 'hè' lên đường

革制马具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩍰
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
Hình thái radical:
⿰,革,蓋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丨一一丨一丨一乚丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép