Bản dịch của từ 𩍳 trong tiếng Việt

𩍳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋN/AN/AN/A

𩍳 (Danh từ)

01

Tên một thành cổ xưa (giúp nhớ như 'xưa' - cổ xưa).

古邑名。

Ví dụ
𩍳
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HỰ】
Các biến thể:
𩌲
Hình thái radical:
⿰,革,⿱,木,⿸,尸,⿱,此,夊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨一丨丿丶乚一丿丨一丨一一乚丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép