Bản dịch của từ 𩍸 trong tiếng Việt

𩍸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄩN/AN/AN/A

𩍸 (Động từ)

01

Giống như chữ '', nghĩa là chăm sóc, nuôi dưỡng (như mẹ cúc con).

同“鞠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩍸
Bính âm:
【jū】【ㄐㄩ】【CÚC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,𥫗,⿰,幸,⿹,勹,革
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
丿一丶丿一丶一丨一丶丿一一丨丿乚一丨丨一丨乚一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép