Bản dịch của từ 𩍹 trong tiếng Việt

𩍹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hùn

ㄏㄨㄣˋN/AN/AN/A

𩍹 (Danh từ)

hùn
01

Giống như chữ “”, thường chỉ một loại vật hoặc tên riêng trong Hán tự, dễ nhớ như từ “huẫn” trong tiếng Việt (âm gần giống), giúp liên tưởng đến chữ đồng âm.

同“韗”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩍹
Bính âm:
【hùn】【ㄏㄨㄣˋ】【HUẪN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,憲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丶丶乚丿一丨一丨乚丨丨一丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép