Bản dịch của từ 𩍿 trong tiếng Việt
𩍿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𩍿 (Danh từ)
【bó】
01
Chữ 𩍿 dùng thay cho 靯, một loại vật liệu hoặc bộ phận trong giày dép (như đế giày).
[靯~]见“靯”。
Ví dụ
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
- Các biến thể:
- 䪙, 䪇, 𨏫, 𩏯, 𩏵
- Hình thái radical:
- ⿰,革,薄
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 革
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一丨乚一一丨丨一一丨丶丶丶一丿乚一一丨丶一乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䵄
舶
䥬
餺
鵓
㼣
榑
瓟
胉
镈
糪
箔
鞖
䪌
靾
靫
鞆
鞉
靶
韊
鞫
靯
䩫
鞚
鑶
䊴
齸
麡
䦆
䥸
䝕
鸑
覊
䰔
欘
䨉
