Bản dịch của từ 𩎁 trong tiếng Việt

𩎁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xué

ㄒㄩㄝˊN/AN/AN/A

𩎁 (Danh từ)

xué
01

Giày ủng, giống như '' (giày cao cổ, giữ ấm chân như giày ủng Việt Nam mùa lạnh).

同“靴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𩎁
Bính âm:
【xué】【ㄒㄩㄝˊ】【HỦA】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,革,𦾓
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丨一一丨丿丨丿丶丿丶丿丶丿丶一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép