Bản dịch của từ 𩎆 trong tiếng Việt
𩎆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | N/A | N/A | N/A | N/A |
𩎆 (Danh từ)
【】
01
Âm nghĩa chưa được xác định; từ cổ trong các văn bản lịch sử ghi lại các cơ quan quản lý như kho rượu, viện y dược, và các đơn vị quân sự (giúp nhớ: giống như các kho chứa và viện trong triều đình xưa).
音义待考。《梦梁录·内诸司》原文;…奉安所,御酒库,主管翰林医官局,太医局,合同凭由司。良马院,使臣院,快行营,黄院子营,皂院子营,轻~库。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
