Bản dịch của từ 𩎆 trong tiếng Việt

𩎆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𩎆 (Danh từ)

01

Âm nghĩa chưa được xác định; từ cổ trong các văn bản lịch sử ghi lại các cơ quan quản lý như kho rượu, viện y dược, và các đơn vị quân sự (giúp nhớ: giống như các kho chứa và viện trong triều đình xưa).

音义待考。《梦梁录·内诸司》原文;…奉安所,御酒库,主管翰林医官局,太医局,合同凭由司。良马院,使臣院,快行营,黄院子营,皂院子营,轻~库。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𩎆
Hình thái radical:
⿰,革,繁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一丨乚一一丨丿一乚乚丶丶一丿一丿丶乚乚丶乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép